thì trân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn quý hiếm, ngon và bổ dưỡng: "thì trân" (cũng viết là "thời trân") chỉ những thực phẩm hoặc món ăn có giá trị cao, thường được dùng trong các dịp lễ, tiệc hoặc dành cho giới thượng lưu. Từ này mang tính cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Những món ăn quý hiếm được chuẩn bị cẩn thận trong bữa tiệc của vua chúa.)
- (Tổ yến được xem là món ăn quý hiếm có tác dụng tăng cường sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thì trân" dùng trong văn cảnh lịch sử: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc miêu tả xã hội phong kiến.
- Những món thì trân như vi cá, bào ngư chỉ dành cho vua chúa. (Các món quý hiếm như vi cá và bào ngư chỉ dành riêng cho tầng lớp thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
Thời trân (danh từ): biến thể khác của "thì trân", cùng nghĩa.
- Thời trân là những sản vật quý hiếm theo mùa. (Thời trân chỉ các món quý hiếm có theo thời vụ.)
Sơn hào hải vị (thành ngữ): món ăn quý hiếm từ núi rừng và biển cả — đồng nghĩa gần với "thì trân".
- Tiệc cưới của họ thết đãi đủ sơn hào hải vị. (Bữa tiệc có nhiều món quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Sơn hào: món ăn quý từ rừng núi.
- Hải vị: món ăn quý từ biển.
- Mỹ vị: món ngon, hương vị tuyệt hảo.
Thành ngữ liên quan
- Thì trân mỹ vị: món ăn quý hiếm và ngon lành.
- Bữa tiệc hôm nay đầy đủ thì trân mỹ vị. (Bữa tiệc có nhiều món ăn quý hiếm và ngon miệng.)